Plugin là các ứng dụng mở rộng giúp cải thiện tính năng cho website WordPress mà không cần viết mã, hỗ trợ bạn tạo nên một trang web hoàn chỉnh và mạnh mẽ hơn. Trong bài viết này, WordPress Zone sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về plugin là gì, một số plugin phổ biến và hướng dẫn tải, cài đặt chúng trên website WordPress.
Nội bung bài viết
1. Plugin là gì?
Plugin là một phần mềm mở rộng được cài vào website, giúp tăng cường chức năng hiện có hoặc cung cấp tính năng mới cho trang web. Plugin cho phép người dùng thêm những tính năng mở rộng mà không cần biết mã hóa.
Các plugin được lập trình bằng ngôn ngữ PHP, ngôn ngữ phổ biến dùng để phát triển những nền tảng như WordPress.
2. Plugin WordPress là gì?
Plugin WordPress là ứng dụng mở rộng có thể được lắp đặt trên website WordPress để cải thiện thêm các chức năng mà WordPress không có sẵn. Mỗi plugin được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ cụ thể, giúp bạn tùy biến và mở rộng khả năng của website mà không phải viết mã.

Hiện nay, plugin WordPress rất đa dạng và phần lớn trong số đó là miễn phí. Tuy nhiên, có một số plugin yêu cầu phải trả phí để sử dụng, những plugin này cung cấp tính năng nâng cao mà bản miễn phí không có. Chỉ riêng thư mục plugin chính thức của WordPress đã có hơn 57.000 plugin miễn phí.
Đối với các plugin trả phí hoặc cao cấp, bạn có thể tìm trên các trang như WPEverest.com, CodeCanyon, WPMU DEV, Mojo Marketplace,… Tại đây, bạn có thể tìm thấy những plugin WordPress cao cấp tốt nhất cho website của mình.
3. Tại sao cần cài đặt plugin WordPress?
Thông thường, các lập trình viên sẽ viết mã và chèn vào hosting WordPress. Sau khi hoàn thành, website mới có thể thêm các tính năng mới, nhưng quá trình này tốn khá nhiều thời gian. Vì vậy, việc sử dụng plugin trên nền tảng WordPress mang lại nhiều lợi ích đáng kể như sau:
- Tiết kiệm thời gian và công sức phát triển: Plugin cung cấp các chức năng đã được xây dựng sẵn, giúp bạn không phải viết mã từ đầu, từ đó rút ngắn thời gian phát triển website và ứng dụng.
- Tăng cường tính năng và tùy chỉnh website: Plugin cho phép bạn dễ dàng thêm tính năng mới và điều chỉnh website theo nhu cầu mà không cần phải có kiến thức lập trình chuyên sâu.
- Cải thiện sự trải nghiệm của người dùng: Nhiều plugin được phát triển nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, như tối ưu hóa tốc độ trang web, cải thiện thiết kế, nâng cao khả năng tìm kiếm hoặc tích hợp hệ thống bình luận,…
- Tăng cường hiệu suất của website: Một số plugin tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất, giúp tăng tốc độ tải trang, giảm dung lượng và cải thiện khả năng hoạt động của website.
- Dễ dàng thực hiện cập nhật và bảo trì: Các nhà phát triển plugin thường xuyên phát hành phiên bản cập nhật để khắc phục lỗi, nâng cao tính năng và đảm bảo tính tương thích.
4. Các nhóm plugin phổ biến
Hiện nay có rất nhiều loại plugin phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là một số nhóm plugin được ưa chuộng mà bạn có thể thường xuyên bắt gặp:
Nhóm plugin bảo mật: Loại plugin này giúp bảo vệ website khỏi các mối nguy hiểm trực tuyến như tấn công của hacker, phần mềm độc hại và spam. Ví dụ: Wordfence Security, Sucuri Security,…
Nhóm plugin sao lưu: Các plugin này bảo vệ dữ liệu của website bằng cách tạo bản sao lưu định kỳ và cho phép phục hồi dễ dàng khi cần. Ví dụ: BlogVault, BackupBuddy, UpdraftPlus,…
Nhóm plugin tối ưu hóa: Các plugin này được thiết kế để tối ưu hóa tốc độ tải trang, hình ảnh, video và nội dung website, đồng thời nâng cao thứ hạng SEO. Ví dụ: WP Rocket, Autoptimize, Rank Math SEO,…
Nhóm plugin thương mại điện tử: Những plugin này hỗ trợ trong việc xây dựng và quản lý cửa hàng trực tuyến. Ví dụ: WooCommerce, Easy Digital Downloads,…
Nhóm plugin liên lạc và tương tác: Loại plugin này giúp cải thiện khả năng tương tác với khách hàng thông qua các biểu mẫu liên hệ và chat trực tiếp. Ví dụ: Jetpack, Contact Form 7, WPForms Lite,…
Nhóm plugin đa ngôn ngữ: Các plugin này cho phép website hiển thị nội dung bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhằm phục vụ người dùng quốc tế. Ví dụ: Polylang, WPML, TranslatePress,…
5. 3 Cách cài đặt plugin cho website WordPress
5.1. Cài đặt plugin từ thư viện WordPress
Bước 1: Đăng nhập vào Bảng điều khiển WordPress và tìm kiếm từ Plugin trên thanh menu bên trái. Sau đó, nhấp vào menu Plugin.
Bước 2: Nhấn nút Add New ở đầu trang để truy cập thư viện plugin của WordPress. Tại đây, bạn có thể tìm thấy toàn bộ các plugin miễn phí cho website của mình.
Bước 3: Tìm kiếm plugin cần cài đặt bằng cách nhập tên plugin vào ô tìm kiếm, hoặc có thể tìm theo chức năng liên quan. Khi tìm thấy plugin cần thiết, nhấn Install Now để bắt đầu cài đặt.
Bước 4: Sau khi cài đặt xong, nhấn nút Active để bắt đầu sử dụng plugin.

5.2. Cài đặt bằng cách tải tệp Zip lên
Trước hết, bạn cần mua plugin phù hợp cho trang web của mình, có thể chọn mua từ bất kỳ cửa hàng plugin cao cấp nào. Sau đó, bạn sẽ có một plugin dưới dạng tệp ZIP lưu trên máy tính. Quy trình thực hiện như sau:
Bước 1: Giống như cài đặt một plugin miễn phí, bạn hãy đăng nhập vào WordPress Dashboard.
Bước 2: Nhấp vào mục Plugin ở thanh menu bên trái và chọn Add New, rồi nhấn nút Upload Plugin.
Bước 3: Tiếp theo, chọn tệp ZIP đã tải về trên máy tính và cài đặt bằng cách nhấn vào Install Now.
Bước 4: Cuối cùng, nhấn nút Activate để kích hoạt plugin và nó đã sẵn sàng để sử dụng.
5.3. Cài đặt plugin qua FTP
Đây là cách cài đặt phức tạp nhất, yêu cầu bạn phải có kiến thức về FTP. Phương pháp này nên được sử dụng khi bạn không thể cài đặt plugin qua tài khoản quản trị CMS hoặc khi nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ của bạn giới hạn kích thước tải lên PHP.
6. Các plugin WordPress cần thiết cho mọi trang web
6.1. Google XML Sitemap
Google XML Sitemaps là một trong những plugin tạo sitemap hàng đầu trên nền tảng WordPress hiện nay. Sử dụng plugin này giúp các công cụ tìm kiếm như Google, Bing hoặc Yahoo index trang web nhanh chóng và hiệu quả hơn. Mặc dù Google chưa xác nhận rằng sử dụng sitemap có ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm hay không, nhưng một trang web có sitemap đầy đủ và cấu trúc rõ ràng sẽ được các công cụ tìm kiếm đánh giá cao hơn.
6.2. Contact Form
Contact Form là một plugin tích hợp các biểu mẫu để gửi email một cách dễ dàng. Phiên bản mới nhất của plugin này là Contact Form 7.
Plugin hỗ trợ gửi dữ liệu qua Ajax, tích hợp Captcha và sử dụng bộ lọc mail Akismet có sẵn trong WordPress. Một trong những ưu điểm nổi bật của Contact Form 7 là tính tiện lợi và nhẹ nhàng, cho phép gửi biểu mẫu nhanh chóng và an toàn.

6.3. WordFence Security
WordFence Security là một plugin bảo mật chuyên dụng cho WordPress đang được sử dụng phổ biến. Plugin này có khả năng ngăn chặn nhiều hình thức tấn công phổ biến như Local Hack, XSS và SQL Injection một cách hiệu quả. Tính năng tích hợp mật khẩu 2 lớp là một trong những điểm mạnh của WordFence Security, mang lại độ an toàn cao khi đăng nhập vào trang quản trị.
Một đặc điểm nổi bật của WordFence Security là khả năng tự động quét và phát hiện những mã độc nguy hiểm nhất trên trang web. Điều này giúp người dùng nhận biết các lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác và đảm bảo rằng trang web của họ hoạt động trong một môi trường an toàn.

6.4. WP Super Cache
WP Super Cache là một plugin miễn phí được thiết kế để tạo bộ nhớ đệm cho website. Plugin này rất hiệu quả trong việc tối ưu tốc độ tải trang cho các website có kích thước vừa và nhỏ. Phương pháp chính mà nó áp dụng là HTML Cache, cho phép lưu trữ các bản sao tối ưu hóa của website để cung cấp nhanh chóng cho người truy cập.
Dễ dàng sử dụng là một trong những lý do khiến WP Super Cache được nhiều người yêu thích. Người dùng không cần có kiến thức kỹ thuật sâu để triển khai và tận dụng lợi ích từ plugin này.

6.5. WP Rocket
WP Rocket là một plugin bộ nhớ đệm cao cấp rất thịnh hành, giúp giảm thời gian tải trang và cải thiện tốc độ cho website. Plugin này có tính năng lazy loading video, có nghĩa là hình ảnh chỉ được tải khi xuất hiện trong khung nhìn của trình duyệt người dùng.
Việc thiết lập plugin này cực kỳ đơn giản và nhanh chóng, rất phù hợp cho những người mới bắt đầu và đã được cài đặt trên hơn 100.000 trang web. WP Rocket có ba gói cao cấp với giá từ 49$ đến 249$.

6.6. Easy Social Sharing
Easy Social Sharing là một plugin WordPress được yêu thích, cung cấp nhiều tùy chọn chia sẻ trên mạng xã hội. Plugin này bao gồm một bộ 18 nút chia sẻ xã hội thông dụng, giúp việc chia sẻ nội dung trở nên dễ dàng. Ngoài ra, bạn có thể lựa chọn từ nhiều mẫu nút khác nhau với các tùy chọn tùy chỉnh đơn giản cho trang web.

6.7. Yoast SEO
Yoast SEO do Team Yoast phát triển là plugin SEO hàng đầu với số lượng người dùng đông đảo. Plugin này giúp tối ưu hóa SEO cho trang web để nhận được nhiều lưu lượng truy cập hơn, từ đó có thể nâng cao thứ hạng trong các công cụ tìm kiếm như Google, Bing hay Yahoo.
Yoast SEO hỗ trợ trong việc tạo title tag và meta description, cho phép bạn kiểm soát đường dẫn của website. Tính năng URL hợp quy giúp ngăn ngừa các vấn đề về nội dung trùng lặp xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm. Schema markup cho phép các công cụ tìm kiếm hiển thị nhiều kết quả thông tin hơn và đồng thời cũng tạo ra sơ đồ XML sitemap.
Với phiên bản cao cấp của Yoast SEO, bạn có thể quản lý tốt hơn về SEO Tin tức, SEO Địa phương, SEO Video và nhiều nữa.

6.8. Akismet
Akismet là một plugin không thể thiếu cho mọi trang web WordPress. Đây là một trong những plugin chống spam nổi bật nhất do Automattic phát triển. Plugin này có khả năng kiểm tra tất cả các bình luận và tự động ngăn chặn thư rác, nó đã được cài đặt sẵn trên mỗi website WordPress nhưng bạn cần kích hoạt nó thủ công.
Akismet rất dễ sử dụng và tương thích với các plugin chính khác, có cả phiên bản miễn phí và trả phí. Bạn được miễn phí khi sử dụng cho một website cá nhân, nhưng cần thanh toán cho các website thương mại và doanh nghiệp khác.

6.9. UpdraftPlus
UpdraftPlus là một plugin sao lưu WordPress mạnh mẽ cho phép bạn tạo ra một bản sao lưu toàn diện cho trang web. Bạn có khả năng sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu và thậm chí cả các plugin và giao diện với plugin này. Bên cạnh đó, nó còn cung cấp nhiều tùy chọn lưu trữ đám mây như Google Drive, Dropbox, One Drive, Amazon S3,… để tải lên bản sao lưu. Plugin này có phiên bản miễn phí và có thể nâng cấp tính năng với phiên bản cao cấp.

6.10. WooCommerce
WooCommerce là plugin thương mại điện tử hàng đầu được nhiều người dùng WordPress sử dụng để xây dựng các cửa hàng trực tuyến với đầy đủ tính năng. Sự phổ biến của plugin này đến từ tính thân thiện với cả người mới và người dùng chuyên nghiệp, đồng thời cung cấp giải pháp toàn diện cho trang eCommerce. Plugin cho phép bán cả sản phẩm vật lý (quần áo, đồ chơi, đồ điện tử,…) và sản phẩm số (phần mềm, sách điện tử, mẫu…). Hơn nữa, một số tiện ích mở rộng WooCommerce cũng có sẵn để thêm các tính năng thương mại điện tử khác.

6.11. eHoaDon Online for WooCommerce
eHoaDon Online for WooCommerce là plugin xuất hóa đơn điện tử tự động dành cho website WordPress sử dụng WooCommerce, giúp cá nhân và doanh nghiệp kết nối trực tiếp đơn hàng trên website với hệ thống hóa đơn điện tử. Plugin cho phép tự động lấy thông tin khách hàng, sản phẩm và giá trị đơn hàng để lập và phát hành hóa đơn điện tử nhanh chóng, chính xác, hạn chế tối đa sai sót do nhập liệu thủ công.
Với khả năng tích hợp linh hoạt, dễ cài đặt và vận hành ổn định, eHoaDon Online for WooCommerce hỗ trợ người bán tuân thủ đúng quy định về hóa đơn điện tử tại Việt Nam, đồng thời tiết kiệm thời gian quản lý, tối ưu quy trình bán hàng online và nâng cao hiệu quả vận hành website.

Hy vọng thông tin WordPress Zone vừa chia sẻ giúp bạn hiểu rõ hơn về các plugin và cách tìm kiếm plugin phù hợp cho website của mình. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về plugin hoặc gặp khó khăn trong quá trình cài đặt, hãy để lại bình luận. Bạn cũng có thể xem thêm các mẹo quản lý website WordPress hữu ích mà mình đã chia sẻ bên dưới.



